Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Milestone: (n) cột mốc quan trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) đầu tư
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Supplier: (n) nhà cung cấp
Milestone: (n) cột mốc quan trọng
Luyện tập thêm về bài học này: