Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Phi Hành Đoàn Cho Chuyến Bay Thuê Nguyên Chuyến – Advanced Level

Coordinate
(v) phối hợp; (n) tọa độ
Briefing
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn
Turbulence
(n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay)
Catering
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Checklist
(n) danh sách kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Coordinate
Briefing
Turbulence
Catering
Checklist
(n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay)
(n) danh sách kiểm tra
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn
(v) phối hợp; (n) tọa độ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Coordinate” mean?
4. What does “Briefing” mean?
5. What does “Turbulence” mean?
6. What does “Catering” mean?
7. What does “Checklist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: