Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Chất Lượng Nhà Cung Cấp Suất Ăn – Advanced Level

Vendor
(n) người bán hàng
Catering
(n) dịch vụ cung cấp thực phẩm
Compensation
(n) sự bồi thường
Delivery
(n) sự giao hàng; (n) sự phát biểu (trong trường hợp hướng dẫn, thông báo)
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi, màn hình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vendor
Catering
Compensation
Delivery
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi, màn hình
(n) sự giao hàng; (n) sự phát biểu (trong trường hợp hướng dẫn, thông báo)
(n) người bán hàng
(n) dịch vụ cung cấp thực phẩm
(n) sự bồi thường

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vendor” mean?
4. What does “Catering” mean?
5. What does “Compensation” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: