Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Phê Duyệt Nhiên Liệu và Thỏa Thuận Dự Phòng – Advanced Level

Contingency
(n) tình huống khẩn cấp
Fuel release
(n) việc xả nhiên liệu
Dispatcher
(n) nhân viên điều phối chuyến bay
Sign
(n) dấu hiệu; (v) ký hiệu
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Contingency
Fuel release
Dispatcher
Sign
Monitor
(n) dấu hiệu; (v) ký hiệu
(n) việc xả nhiên liệu
(n) tình huống khẩn cấp
(n) nhân viên điều phối chuyến bay
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Contingency” mean?
4. What does “Fuel release” mean?
5. What does “Dispatcher” mean?
6. What does “Sign” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: