Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Guidelines: (n) hướng dẫn
Uniform: (n) đồng phục; (adj) đồng phục
Presentation: (n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Guidelines: (n) hướng dẫn
Uniform: (n) đồng phục; (adj) đồng phục
Presentation: (n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống
Luyện tập thêm về bài học này: