1. Compliance
2. Audit
3. Guidelines
4. Uniform
5. Presentation
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
(n) sự tuân thủ
(n) hướng dẫn
(n) đồng phục; (adj) đồng phục
(n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.