Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kiểm Toán Thương Hiệu Cho Bộ Phận F&B – Medium Level

Compliance
(n) sự tuân thủ
Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
Guidelines
(n) hướng dẫn
Uniform
(n) đồng phục; (adj) đồng phục
Presentation
(n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Compliance
Audit
Guidelines
Uniform
Presentation
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán
(n) sự trình bày, cách trình bày món ăn hoặc đồ uống
(n) đồng phục; (adj) đồng phục
(n) hướng dẫn
(n) sự tuân thủ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Compliance” mean?
4. What does “Audit” mean?
5. What does “Guidelines” mean?
6. What does “Uniform” mean?
7. What does “Presentation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: