Từ Vựng:
Surplus: (n) số dư, thặng dư
Pack: (v) đóng gói; (n) gói hàng
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Pickup: (n) việc lấy hàng, việc nhận hàng
Update: (v) cập nhật, cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Surplus: (n) số dư, thặng dư
Pack: (v) đóng gói; (n) gói hàng
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Pickup: (n) việc lấy hàng, việc nhận hàng
Update: (v) cập nhật, cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: