Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Xử Lý Thực Phẩm Bữa Sáng Dư Thừa – Easy Level

Surplus
(n) số dư, thặng dư
Pack
(v) đóng gói; (n) gói hàng
Arrange
(v) sắp xếp, thu xếp
Pickup
(n) việc lấy hàng, việc nhận hàng
Update
(v) cập nhật, cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Surplus
Pack
Arrange
Pickup
Update
(v) cập nhật, cập nhật thông tin; (n) bản cập nhật
(n) số dư, thặng dư
(v) sắp xếp, thu xếp
(v) đóng gói; (n) gói hàng
(n) việc lấy hàng, việc nhận hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Surplus” mean?
4. What does “Pack” mean?
5. What does “Arrange” mean?
6. What does “Pickup” mean?
7. What does “Update” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: