Từ Vựng:
Playtesting: (n) quá trình thử nghiệm trò chơi
Controls: (n) điều khiển
Bugs: (n) lỗi phần mềm
Graphics: (n) đồ họa
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Playtesting: (n) quá trình thử nghiệm trò chơi
Controls: (n) điều khiển
Bugs: (n) lỗi phần mềm
Graphics: (n) đồ họa
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: