Từ Vựng:
Upselling: (n) kỹ thuật bán thêm
Toolkit: (n) bộ công cụ
Workshop: (n) hội thảo
Revenue: (n) doanh thu
Rollout: (n) sự triển khai, sự ra mắt sản phẩm mới
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upselling: (n) kỹ thuật bán thêm
Toolkit: (n) bộ công cụ
Workshop: (n) hội thảo
Revenue: (n) doanh thu
Rollout: (n) sự triển khai, sự ra mắt sản phẩm mới
Luyện tập thêm về bài học này: