Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Quality: (n) chất lượng
Expectations: (n) kỳ vọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deadline: (n) hạn chót
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Sprint: (n) giai đoạn phát triển nhanh; (v) chạy nước rút
Quality: (n) chất lượng
Expectations: (n) kỳ vọng
Luyện tập thêm về bài học này: