Từ Vựng:
Scope creep: (n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu
Account manager: (n) quản lý khách hàng
Unpaid: (adj) chưa được trả tiền
Amends: (n) sự sửa đổi, điều chỉnh
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scope creep: (n) sự mở rộng phạm vi dự án ngoài kế hoạch ban đầu
Account manager: (n) quản lý khách hàng
Unpaid: (adj) chưa được trả tiền
Amends: (n) sự sửa đổi, điều chỉnh
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: