Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược F&B Cho Việc Làm Mới Khu Nghỉ Dưỡng Cao Cấp – Medium Level

Refresh
(v) làm mới, làm tươi lại
Local
(adj) địa phương
Cozy
(adj) ấm cúng, thoải mái
Supplier
(n) nhà cung cấp
Menu
(n) thực đơn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Refresh
Local
Cozy
Supplier
Menu
(n) thực đơn
(adj) ấm cúng, thoải mái
(n) nhà cung cấp
(adj) địa phương
(v) làm mới, làm tươi lại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Refresh” mean?
4. What does “Local” mean?
5. What does “Cozy” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Menu” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: