Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Tổng Kết Cuối Cùng Về Hợp Đồng Tư Vấn – Advanced Level

Debrief
(v) báo cáo sau khi kết thúc công việc
Engagement
(n) sự tham gia, sự cam kết
Operational
(adj) thuộc về hoạt động
Metrics
(n) các chỉ số đo lường
Sustain
(v) duy trì, giữ vững

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Debrief
Engagement
Operational
Metrics
Sustain
(adj) thuộc về hoạt động
(n) các chỉ số đo lường
(v) duy trì, giữ vững
(v) báo cáo sau khi kết thúc công việc
(n) sự tham gia, sự cam kết

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Debrief” mean?
4. What does “Engagement” mean?
5. What does “Operational” mean?
6. What does “Metrics” mean?
7. What does “Sustain” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: