Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Cải Thiện Sự Hài Lòng Của Khách – Medium Level

Satisfaction
(n) sự hài lòng
Facilitate
(v) tạo điều kiện thuận lợi
Initiative
(n) sáng kiến
Variety
(n) sự đa dạng
Impact
(n) tác động, ảnh hưởng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Satisfaction
Facilitate
Initiative
Variety
Impact
(n) sự hài lòng
(n) sáng kiến
(n) sự đa dạng
(v) tạo điều kiện thuận lợi
(n) tác động, ảnh hưởng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Satisfaction” mean?
4. What does “Facilitate” mean?
5. What does “Initiative” mean?
6. What does “Variety” mean?
7. What does “Impact” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: