Từ Vựng:
Waiting: (n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ
Order: (n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh
Staff: (n) nhân viên
Prepare: (v) chuẩn bị
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Waiting: (n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ
Order: (n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh
Staff: (n) nhân viên
Prepare: (v) chuẩn bị
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: