1. Waiting
2. Order
3. Staff
4. Prepare
5. Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh
(n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ
(n) nhân viên
(v) chuẩn bị
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.