Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Lại Dịch Vụ Bữa Sáng Khách Sạn – Easy Level

Waiting
(n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ
Order
(n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh
Staff
(n) nhân viên
Prepare
(v) chuẩn bị
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Waiting
Order
Staff
Prepare
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(n) đơn đặt hàng, yêu cầu; (v) đặt hàng, ra lệnh
(n) sự chờ đợi; (adj) đang chờ
(n) nhân viên
(v) chuẩn bị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Waiting” mean?
4. What does “Order” mean?
5. What does “Staff” mean?
6. What does “Prepare” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: