Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Team: (n) đội, nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Team: (n) đội, nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: