Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Quản Lý Chất Gây Dị Ứng – Easy Level

Allergen
(n) chất gây dị ứng
Utensils
(n) dụng cụ
Cross-contact
(n) sự tiếp xúc chéo (gây lẫn chất gây dị ứng)
Label
(n) nhãn; (v) ghi nhãn
Separate
(v) tách riêng; (adj) riêng biệt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Allergen
Utensils
Cross-contact
Label
Separate
(n) sự tiếp xúc chéo (gây lẫn chất gây dị ứng)
(v) tách riêng; (adj) riêng biệt
(n) nhãn; (v) ghi nhãn
(n) chất gây dị ứng
(n) dụng cụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Allergen” mean?
4. What does “Utensils” mean?
5. What does “Cross-contact” mean?
6. What does “Label” mean?
7. What does “Separate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: