Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level

Corporate
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Account
(n) tài khoản; (v) ghi chép tài khoản
Rate
(n) giá, mức giá; (v) định giá
Improvements
(n) sự cải tiến, sự nâng cấp
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Corporate
Account
Rate
Improvements
Contract
(n) sự cải tiến, sự nâng cấp
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) tài khoản; (v) ghi chép tài khoản
(adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
(n) giá, mức giá; (v) định giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Corporate” mean?
4. What does “Account” mean?
5. What does “Rate” mean?
6. What does “Improvements” mean?
7. What does “Contract” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: