Từ Vựng:
Tier: (n) hạng, tầng lớp
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Points: (n) điểm
Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) làm thủ tục trả phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tier: (n) hạng, tầng lớp
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Points: (n) điểm
Checkout: (n) quầy thanh toán; (v) làm thủ tục trả phòng
Luyện tập thêm về bài học này: