Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quyền Lợi Các Cấp Chương Trình Thưởng – Easy Level

Tier
(n) hạng, tầng lớp
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Points
(n) điểm
Checkout
(n) quầy thanh toán; (v) làm thủ tục trả phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tier
Benefit
Upgrade
Points
Checkout
(n) điểm
(n) hạng, tầng lớp
(n) quầy thanh toán; (v) làm thủ tục trả phòng
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tier” mean?
4. What does “Benefit” mean?
5. What does “Upgrade” mean?
6. What does “Points” mean?
7. What does “Checkout” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: