Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Ca Buổi Sáng – Medium Level

Outage
(n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động
Restore
(v) khôi phục, phục hồi
Injury
(n) chấn thương, thương tích
Breach
(n) sự vi phạm, sự phá vỡ
Equipment
(n) thiết bị, dụng cụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Outage
Restore
Injury
Breach
Equipment
(n) sự vi phạm, sự phá vỡ
(n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động
(v) khôi phục, phục hồi
(n) chấn thương, thương tích
(n) thiết bị, dụng cụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Outage” mean?
4. What does “Restore” mean?
5. What does “Injury” mean?
6. What does “Breach” mean?
7. What does “Equipment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: