Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Pricing: (n) việc định giá
Trend: (n) xu hướng
Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Revenue: (n) doanh thu
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Pricing: (n) việc định giá
Trend: (n) xu hướng
Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: