Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Communication: (n) sự giao tiếp
Training: (n) đào tạo
Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Communication: (n) sự giao tiếp
Training: (n) đào tạo
Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên
Luyện tập thêm về bài học này: