1. Gap
2. Disparities
3. Senior
4. Corrective
5. Leadership
(adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh
(n) khoảng cách
(adj) cấp cao, có thâm niên
(n) khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
(n) sự chênh lệch
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.