Từ Vựng:
Feedback: (n) phản hồi
Improvement: (n) sự cải thiện
Honest: (adj) trung thực
Respectful: (adj) tôn trọng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Feedback: (n) phản hồi
Improvement: (n) sự cải thiện
Honest: (adj) trung thực
Respectful: (adj) tôn trọng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: