Từ Vựng:
Sync: (n) đồng bộ
Cue: (n) tín hiệu
Time code: (n) mã thời gian
Volume: (n) âm lượng
Pacing: (n) nhịp độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sync: (n) đồng bộ
Cue: (n) tín hiệu
Time code: (n) mã thời gian
Volume: (n) âm lượng
Pacing: (n) nhịp độ
Luyện tập thêm về bài học này: