Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích ROI cho Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level

ROI
(n) lợi tức đầu tư
Programme
(n) chương trình
Leadership
(n) khả năng lãnh đạo
Productivity
(n) năng suất
Cost
(n) chi phí; (v) tính chi phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ROI
Programme
Leadership
Productivity
Cost
(n) chương trình
(n) chi phí; (v) tính chi phí
(n) khả năng lãnh đạo
(n) lợi tức đầu tư
(n) năng suất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ROI” mean?
4. What does “Programme” mean?
5. What does “Leadership” mean?
6. What does “Productivity” mean?
7. What does “Cost” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: