Từ Vựng:
Geographic indication: (n) chỉ dẫn địa lý
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Protection: (n) sự bảo hộ
Genuine: (adj) chính hãng, thật
Legal action: (n) hành động pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Geographic indication: (n) chỉ dẫn địa lý
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Protection: (n) sự bảo hộ
Genuine: (adj) chính hãng, thật
Legal action: (n) hành động pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: