Từ Vựng:
Raid: (n) cuộc đột kích; (v) đột kích
Counterfeit: (adj) giả mạo; (v) làm giả; (n) hàng giả
Warrant: (n) giấy phép, lệnh (bắt giữ, khám xét)
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: