1. Raid
2. Counterfeit
3. Warrant
4. Evidence
5. Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
(adj) giả mạo; (v) làm giả; (n) hàng giả
(n) cuộc đột kích; (v) đột kích
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) giấy phép, lệnh (bắt giữ, khám xét)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.