1. Trade mark
2. Overlap
3. Co-exist
4. Branding
5. Dispute
(n) nhãn hiệu thương mại
(v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
(n) việc xây dựng thương hiệu
(v) cùng tồn tại
(n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.