1. Clearance
2. Trade mark
3. Risk
4. Objection
5. Report
(n) nhãn hiệu thương mại
(n) sự thông quan, giấy phép thông quan
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(n) sự phản đối
(n) rủi ro
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.