Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tìm Kiếm Kiểm Tra Nhãn Hiệu Và Phân Tích Rủi Ro – Easy Level

Clearance
(n) sự thông quan, giấy phép thông quan
Trade mark
(n) nhãn hiệu thương mại
Risk
(n) rủi ro
Objection
(n) sự phản đối
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Clearance
Trade mark
Risk
Objection
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo, trình bày
(n) sự phản đối
(n) nhãn hiệu thương mại
(n) rủi ro
(n) sự thông quan, giấy phép thông quan

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Clearance” mean?
4. What does “Trade mark” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Objection” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: