Từ Vựng:
Signing: (n) việc phiên dịch bằng ngôn ngữ ký hiệu
Style: (n) phong cách
Formal: (adj) trang trọng
Slower: (adj) chậm hơn
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Signing: (n) việc phiên dịch bằng ngôn ngữ ký hiệu
Style: (n) phong cách
Formal: (adj) trang trọng
Slower: (adj) chậm hơn
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: