Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Turnaround: (n) thời gian hoàn thành, thời gian xử lý
Specialised: (adj) chuyên môn hóa, chuyên ngành
Quality: (n) chất lượng; (adj) có chất lượng cao
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: