Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, phân phối
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Partner: (n) đối tác
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu hẹp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý, phân phối
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Partner: (n) đối tác
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng, thu hẹp
Luyện tập thêm về bài học này: