Tiếng Anh Đầu Tư: Managing Deal Timeline Delay with Client – Advanced Level

🎧 Managing Deal Timeline Delay with Client
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ

Slip: (n) sai sót, lỗi nhỏ; (v) trượt, sai sót

Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận

Reassure: (v) trấn an, làm yên tâm

Expectations: (n) kỳ vọng, mong đợi


Luyện tập thêm về bài học này: