Từ Vựng:
Dislocation: (n) sự mất cân bằng thị trường
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Mispricing: (n) định giá sai
Volatility: (n) sự biến động
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dislocation: (n) sự mất cân bằng thị trường
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Mispricing: (n) định giá sai
Volatility: (n) sự biến động
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: