Từ Vựng:
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Freeze: (v) bị treo (máy tính)
Reinstall: (v) cài đặt lại
Desktop: (n) màn hình chính (máy tính để bàn)
Folder: (n) thư mục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cache: (n) bộ nhớ đệm
Freeze: (v) bị treo (máy tính)
Reinstall: (v) cài đặt lại
Desktop: (n) màn hình chính (máy tính để bàn)
Folder: (n) thư mục
Luyện tập thêm về bài học này: