Từ Vựng:
Flicker: (v) nhấp nháy
Cable: (n) cáp
Graphics card: (n) card đồ họa
Replace: (v) thay thế
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flicker: (v) nhấp nháy
Cable: (n) cáp
Graphics card: (n) card đồ họa
Replace: (v) thay thế
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: