Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Profile: (n) hồ sơ người dùng
Internal: (adj) nội bộ
Connectivity: (n) khả năng kết nối
Shared drive: (n) ổ đĩa chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Profile: (n) hồ sơ người dùng
Internal: (adj) nội bộ
Connectivity: (n) khả năng kết nối
Shared drive: (n) ổ đĩa chia sẻ
Luyện tập thêm về bài học này: