Từ Vựng:
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Password: (n) mật khẩu
Scammer: (n) kẻ lừa đảo
Official: (adj) chính thức; (n) viên chức
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Password: (n) mật khẩu
Scammer: (n) kẻ lừa đảo
Official: (adj) chính thức; (n) viên chức
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: