Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nâng Cấp Băng Thông với ISP – Easy Level

Bandwidth
(n) băng thông
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Discount
(n) chiết khấu, giảm giá
Plan
(n) kế hoạch, phương án
Speed
(n) tốc độ; (v) tăng tốc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bandwidth
Upgrade
Discount
Plan
Speed
(n) chiết khấu, giảm giá
(n) tốc độ; (v) tăng tốc
(n) kế hoạch, phương án
(n) băng thông
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bandwidth” mean?
4. What does “Upgrade” mean?
5. What does “Discount” mean?
6. What does “Plan” mean?
7. What does “Speed” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: