1. Baseline
2. Downtime
3. Traffic
4. Upgrade
5. Steady
(adj) ổn định, đều đặn
(n) lưu lượng (dữ liệu, mạng)
(n) thời gian ngừng hoạt động
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) đường cơ sở, chuẩn mực
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.