Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục
Speed: (n) tốc độ
Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện)
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục
Speed: (n) tốc độ
Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện)
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: