Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đánh Giá Hiệu Suất Mạng Hàng Quý – Easy Level

🎧 Đánh Giá Hiệu Suất Mạng Hàng Quý
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Uptime: (n) thời gian hoạt động liên tục

Speed: (n) tốc độ

Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện)

Satisfaction: (n) sự hài lòng

Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi


Luyện tập thêm về bài học này: