Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Network: (n) mạng lưới, mạng máy tính
Polite: (adj) lịch sự
Inconvenience: (n) sự bất tiện
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Network: (n) mạng lưới, mạng máy tính
Polite: (adj) lịch sự
Inconvenience: (n) sự bất tiện
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này: