Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Clarifying Ambiguous Answers in an Interview – Advanced Level

🎧 Clarifying Ambiguous Answers in an Interview
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Ambiguous: (adj) mơ hồ, không rõ ràng

Specific: (adj) cụ thể, rõ ràng

Responsibility: (n) trách nhiệm

Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức

Customer: (n) khách hàng


Luyện tập thêm về bài học này: